Từ vựng
N3Danh từ三角
さんかく
tam giác
Ví dụ
このかたちはさんかくです。
この形は三角です。
Hình dạng này là một hình tam giác.
さんかくけいをぺんでかきました。
三角形をペンで描きました。
Tôi vẽ một hình tam giác bằng bút.
Từ vựng
N3Danh từさんかく
tam giác
このかたちはさんかくです。
この形は三角です。
Hình dạng này là một hình tam giác.
さんかくけいをぺんでかきました。
三角形をペンで描きました。
Tôi vẽ một hình tam giác bằng bút.