Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

羊

ひつじ

con cừu

Ví dụ

  • ひつじのけはあたたかいです。

    羊の毛は暖かいです。

    Lông cừu ấm áp.

  • ぼくじょうでひつじがくさをたべています。

    牧場で羊が草を食べています。

    Cừu đang ăn cỏ ở đồng cỏ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng