Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

並行

へいこう

song song

Ví dụ

  • ふたつのけいかくをへいこうしてすすめます。

    二つの計画を並行して進めます。

    Tôi sẽ tiến hành hai kế hoạch song song.

  • せんろがへいこうにはしっている。

    線路が並行に走っている。

    Các đường ray chạy song song với nhau.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng