Từ vựng
N1並行
へいこう
song song
Ví dụ
ふたつのけいかくをへいこうしてすすめます。
二つの計画を並行して進めます。
Tôi sẽ tiến hành hai kế hoạch song song.
せんろがへいこうにはしっている。
線路が並行に走っている。
Các đường ray chạy song song với nhau.
Từ vựng
N1へいこう
song song
ふたつのけいかくをへいこうしてすすめます。
二つの計画を並行して進めます。
Tôi sẽ tiến hành hai kế hoạch song song.
せんろがへいこうにはしっている。
線路が並行に走っている。
Các đường ray chạy song song với nhau.