Từ vựng
N1歯並び
はならび
hàm răng đều
Ví dụ
かれのはならびはとてもきれいです。
彼の歯並びはとてもきれいです。
Những chiếc răng của anh ấy xếp rất đẹp.
はならびをなおすためきょうせいをはじめた。
歯並びを治すため矯正を始めた。
Tôi bắt đầu niềng răng để khắc phục sự xếp hàng của răng.
Từ vựng
N1はならび
hàm răng đều
かれのはならびはとてもきれいです。
彼の歯並びはとてもきれいです。
Những chiếc răng của anh ấy xếp rất đẹp.
はならびをなおすためきょうせいをはじめた。
歯並びを治すため矯正を始めた。
Tôi bắt đầu niềng răng để khắc phục sự xếp hàng của răng.