Từ vựng
N4Danh từ刺身
さしみ
sashimi; cá sống thái lát
Ví dụ
すしやでおいしいさしみをたべました。
寿司屋でおいしい刺身を食べました。
Tôi ăn cá sống ngon ở nhà hàng sushi.
さしみがすきですか。
刺身が好きですか。
Bạn có thích cá sống không?
Từ vựng
N4Danh từさしみ
sashimi; cá sống thái lát
すしやでおいしいさしみをたべました。
寿司屋でおいしい刺身を食べました。
Tôi ăn cá sống ngon ở nhà hàng sushi.
さしみがすきですか。
刺身が好きですか。
Bạn có thích cá sống không?