Từ vựng
N4Danh từ周り
まわり
xung quanh
Ví dụ
まわりのともだちにそうだんしました。
周りの友達に相談しました。
Tôi đã tham khảo ý kiến bạn bè xung quanh.
いえのまわりをさんぽします。
家の周りを散歩します。
Tôi đi dạo quanh nhà.
Từ vựng
N4Danh từまわり
xung quanh
まわりのともだちにそうだんしました。
周りの友達に相談しました。
Tôi đã tham khảo ý kiến bạn bè xung quanh.
いえのまわりをさんぽします。
家の周りを散歩します。
Tôi đi dạo quanh nhà.