Từ vựng
N5Tính từ -i青い
あおい
xanh dương
Ví dụ
そらはあおいです。
空は青いです。
Bầu trời có màu xanh.
あおいうみがみえます。
青い海が見えます。
Tôi có thể nhìn thấy biển xanh.
Từ vựng
N5Tính từ -iあおい
xanh dương
そらはあおいです。
空は青いです。
Bầu trời có màu xanh.
あおいうみがみえます。
青い海が見えます。
Tôi có thể nhìn thấy biển xanh.