Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

青い

あおい

xanh dương

Ví dụ

  • そらはあおいです。

    空は青いです。

    Bầu trời có màu xanh.

  • あおいうみがみえます。

    青い海が見えます。

    Tôi có thể nhìn thấy biển xanh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng