キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Màu sắc
色
Màu sắc
111
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
111
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
ワインレッド
わいんれっど
Đỏ rượu vang
N2
色
いろ
màu sắc
N5
赤い
あかい
đỏ
N5
青い
あおい
xanh dương
N5
黄色
きいろ
màu vàng
N5
緑
みどり
màu xanh lá
N4
黒い
くろい
đen
N5
茶色
ちゃいろ
màu nâu
N4
灰色
はいいろ
màu xám
N3
ピンク
ぴんく
màu hồng
N4
オレンジ
おれんじ
màu cam
N4
紫
むらさき
màu tím
N3
金色
きんいろ
màu vàng kim
N3
銀色
ぎんいろ
màu bạc
N3
水色
みずいろ
xanh nhạt
N3
赤
あか
Màu đỏ
N5
青
あお
Màu xanh dương
N5
白
しろ
Màu trắng
N5
黒
くろ
Màu đen
N5
黄色い
きいろい
Màu vàng (tính từ)
N5
茶色い
ちゃいろい
Màu nâu (tính từ)
N4
赤色
あかいろ
Màu đỏ
N4
青色
あおいろ
Màu xanh lam
N4
白色
はくしょく
Màu trắng (văn viết)
N2
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Quần áo
Quần áo →
Sức khỏe
Nhà cửa