Từ vựng
N2Động từ nhóm 1固まる
かたまる
đông lại; cứng lại
Ví dụ
せめんとがかたまった。
セメントが固まった。
Xi măng đã cứng lại.
いけんがかたまりました。
意見が固まりました。
Ý kiến đã được quyết định.
Từ vựng
N2Động từ nhóm 1かたまる
đông lại; cứng lại
せめんとがかたまった。
セメントが固まった。
Xi măng đã cứng lại.
いけんがかたまりました。
意見が固まりました。
Ý kiến đã được quyết định.