Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Động từ nhóm 1

固まる

かたまる

đông lại; cứng lại

Ví dụ

  • せめんとがかたまった。

    セメントが固まった。

    Xi măng đã cứng lại.

  • いけんがかたまりました。

    意見が固まりました。

    Ý kiến đã được quyết định.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng