Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

委員

いいん

ủy viên

Ví dụ

  • かれはがっきゅういいんです。

    彼は学級委員です。

    Anh ấy là đại diện lớp.

  • いいんとしてせきにんがあります。

    委員として責任があります。

    Là thành viên ủy ban, tôi có trách nhiệm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    委員 — ủy viên · Kimuchi Nihongo