Từ vựng
N2委員
いいん
ủy viên
Ví dụ
かれはがっきゅういいんです。
彼は学級委員です。
Anh ấy là đại diện lớp.
いいんとしてせきにんがあります。
委員として責任があります。
Là thành viên ủy ban, tôi có trách nhiệm.
Từ vựng
N2いいん
ủy viên
かれはがっきゅういいんです。
彼は学級委員です。
Anh ấy là đại diện lớp.
いいんとしてせきにんがあります。
委員として責任があります。
Là thành viên ủy ban, tôi có trách nhiệm.