N4員
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 口
- Lớp
- 3
Viên
nhân viên, thành viên, số người
Âm On (音読み)
- イン
Âm Kun (訓読み)
- —
Luyện viết
Chế độ
Thứ tự nét
Nét 0/10
Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.
Hãy vẽ nét 1.
Bộ phận
- 口
- 貝
Từ dùng chữ 員24 từ
- 新入社員しんにゅうしゃいんNhân viên mớiĐời sống
- 正社員せいしゃいんNhân viên chính thứcĐời sống
- 派遣社員はけんしゃいんNhân viên phái cửĐời sống
- 契約社員けいやくしゃいんNhân viên hợp đồngĐời sống
Ghi chú từ cộng đồng