Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

宝くじ

たからくじ

vé số

Ví dụ

  • たからくじでだいあたりしました。

    宝くじで大当たりしました。

    Tôi trúng xổ số.

  • まいつきたからくじをかっています。

    毎月宝くじを買っています。

    Tôi mua vé xổ số mỗi tháng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    宝くじ — vé số · Kimuchi Nihongo