Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

黒い

くろい

đen

Ví dụ

  • くろいねこがいます。

    黒い猫がいます。

    Có một chú mèo đen.

  • くろいくつをはいています。

    黒い靴を履いています。

    Tôi đang mang giày đen.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng