Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

星座

せいざ

chòm sao

Ví dụ

  • よぞらでせいざをみました。

    夜空で星座を見ました。

    Tôi nhìn thấy các chòm sao trên bầu trời đêm.

  • あなたのせいざはなんですか?

    あなたの星座は何ですか?

    Cung hoàng đạo của bạn là gì?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng