Từ vựng
N2Danh từ星座
せいざ
chòm sao
Ví dụ
よぞらでせいざをみました。
夜空で星座を見ました。
Tôi nhìn thấy các chòm sao trên bầu trời đêm.
あなたのせいざはなんですか?
あなたの星座は何ですか?
Cung hoàng đạo của bạn là gì?
Từ vựng
N2Danh từせいざ
chòm sao
よぞらでせいざをみました。
夜空で星座を見ました。
Tôi nhìn thấy các chòm sao trên bầu trời đêm.
あなたのせいざはなんですか?
あなたの星座は何ですか?
Cung hoàng đạo của bạn là gì?