Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 2

枯れる

かれる

héo; khô héo

Ví dụ

  • はなががれてしまいました。

    花が枯れてしまいました。

    Những bông hoa đã héo.

  • しょくぶつがみずをもらわないとかれます。

    植物が水をもらわないと枯れます。

    Cây sẽ chết nếu không được tưới nước.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng