Từ vựng
N3Động từ nhóm 2枯れる
かれる
héo; khô héo
Ví dụ
はなががれてしまいました。
花が枯れてしまいました。
Những bông hoa đã héo.
しょくぶつがみずをもらわないとかれます。
植物が水をもらわないと枯れます。
Cây sẽ chết nếu không được tưới nước.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 2かれる
héo; khô héo
はなががれてしまいました。
花が枯れてしまいました。
Những bông hoa đã héo.
しょくぶつがみずをもらわないとかれます。
植物が水をもらわないと枯れます。
Cây sẽ chết nếu không được tưới nước.