Từ vựng
N4Danh từピンク
ぴんく
màu hồng
Ví dụ
ぴんくのはながきれいです。
ピンクの花がきれいです。
Bông hoa hồng rất xinh đẹp.
ぴんくのどれすがにあいます。
ピンクのドレスが似合います。
Chiếc váy hồng trông tôi rất hợp.
Từ vựng
N4Danh từぴんく
màu hồng
ぴんくのはながきれいです。
ピンクの花がきれいです。
Bông hoa hồng rất xinh đẹp.
ぴんくのどれすがにあいます。
ピンクのドレスが似合います。
Chiếc váy hồng trông tôi rất hợp.