Từ vựng
N4Danh từオレンジ
おれんじ
màu cam
Ví dụ
おれんじのくだものはすっぱいです。
オレンジの果物は酸っぱいです。
Trái cam có vị chua.
おれんじのそらがみえます。
オレンジの空が見えます。
Tôi có thể nhìn thấy bầu trời cam.
Từ vựng
N4Danh từおれんじ
màu cam
おれんじのくだものはすっぱいです。
オレンジの果物は酸っぱいです。
Trái cam có vị chua.
おれんじのそらがみえます。
オレンジの空が見えます。
Tôi có thể nhìn thấy bầu trời cam.