Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

紫

むらさき

màu tím

Ví dụ

  • むらさきのぶどうがおいしいです。

    紫のぶどうがおいしいです。

    Nho tím rất ngon.

  • むらさきのはなをそだてています。

    紫の花を育てています。

    Tôi đang trồng hoa tím.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng