Từ vựng
N3Danh từ紫
むらさき
màu tím
Ví dụ
むらさきのぶどうがおいしいです。
紫のぶどうがおいしいです。
Nho tím rất ngon.
むらさきのはなをそだてています。
紫の花を育てています。
Tôi đang trồng hoa tím.
Từ vựng
N3Danh từむらさき
màu tím
むらさきのぶどうがおいしいです。
紫のぶどうがおいしいです。
Nho tím rất ngon.
むらさきのはなをそだてています。
紫の花を育てています。
Tôi đang trồng hoa tím.