Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

郊外

こうがい

ngoại ô

Ví dụ

  • こうがいにあたらしいじゅうたくちがけんせつされています。

    郊外に新しい住宅地が建設されています。

    Các khu dân cư mới đang được xây dựng ở ngoại ô.

  • かれはこうがいのしずかなばしょにすんでいます。

    彼は郊外の静かな場所に住んでいます。

    Anh ấy sống ở một nơi yên tĩnh ở ngoại ô.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng