Từ vựng
N2Danh từ郊外
こうがい
ngoại ô
Ví dụ
こうがいにあたらしいじゅうたくちがけんせつされています。
郊外に新しい住宅地が建設されています。
Các khu dân cư mới đang được xây dựng ở ngoại ô.
かれはこうがいのしずかなばしょにすんでいます。
彼は郊外の静かな場所に住んでいます。
Anh ấy sống ở một nơi yên tĩnh ở ngoại ô.
Từ vựng
N2Danh từこうがい
ngoại ô
こうがいにあたらしいじゅうたくちがけんせつされています。
郊外に新しい住宅地が建設されています。
Các khu dân cư mới đang được xây dựng ở ngoại ô.
かれはこうがいのしずかなばしょにすんでいます。
彼は郊外の静かな場所に住んでいます。
Anh ấy sống ở một nơi yên tĩnh ở ngoại ô.