Từ vựng
N3Danh từ水色
みずいろ
xanh nhạt
Ví dụ
みずいろのしゃつをきています。
水色のシャツを着ています。
Tôi đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh nhạt.
みずいろのそらはきもちいいです。
水色の空は気持ちいいです。
Bầu trời xanh nhạt cảm giác rất dễ chịu.
Từ vựng
N3Danh từみずいろ
xanh nhạt
みずいろのしゃつをきています。
水色のシャツを着ています。
Tôi đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh nhạt.
みずいろのそらはきもちいいです。
水色の空は気持ちいいです。
Bầu trời xanh nhạt cảm giác rất dễ chịu.