Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

水色

みずいろ

xanh nhạt

Ví dụ

  • みずいろのしゃつをきています。

    水色のシャツを着ています。

    Tôi đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh nhạt.

  • みずいろのそらはきもちいいです。

    水色の空は気持ちいいです。

    Bầu trời xanh nhạt cảm giác rất dễ chịu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng