Từ vựng
N1埋葬
まいそう
chôn cất; mai táng
Ví dụ
そふのまいそうしきはらいしゅうです。
祖父の埋葬式は来週です。
Lễ chôn cất của ông ngoại là tuần tới.
ふるいまいそうちがはっけんされました。
古い埋葬地が発見されました。
Một địa điểm chôn cất cổ xưa đã được phát hiện.
Từ vựng
N1まいそう
chôn cất; mai táng
そふのまいそうしきはらいしゅうです。
祖父の埋葬式は来週です。
Lễ chôn cất của ông ngoại là tuần tới.
ふるいまいそうちがはっけんされました。
古い埋葬地が発見されました。
Một địa điểm chôn cất cổ xưa đã được phát hiện.