Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

将棋

しょうぎ

cờ tướng Nhật

Ví dụ

  • ちちとしょうぎをしてあそびます。

    父と将棋をして遊びます。

    Tôi chơi shogi với cha.

  • しょうぎはにほんのでんとうてきなげーむです。

    将棋は日本の伝統的なゲームです。

    Shogi là một trò chơi truyền thống của Nhật Bản.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng