Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

包帯

ほうたい

băng gạc

Ví dụ

  • けがをしてうでにほうたいをまきました。

    怪我をして腕に包帯を巻きました。

    Tôi bị thương và quấn bó băng quanh tay.

  • ほうたいをかえるときがきました。

    包帯を変える時が来ました。

    Đã đến lúc thay bó băng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng