Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

シャツ

しゃつ

áo sơ mi

Ví dụ

  • あおいしゃつをきています。

    青いシャツを着ています。

    Tôi đang mặc một chiếc áo xanh.

  • しゃつがよごれました。

    シャツが汚れました。

    Áo của tôi đã bị bẩn.

Ghi chú từ cộng đồng