Từ vựng
N3Động từ nhóm 1悩む
なやむ
lo lắng; phiền muộn
Ví dụ
しんがくさきについてなやんでいます。
進学先について悩んでいます。
Tôi đang lo lắng về trường đại học nào để vào.
なにかなやみごとがあるのですか?
何か悩みごとがあるのですか?
Có điều gì đang lo lắng bạn không?
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1なやむ
lo lắng; phiền muộn
しんがくさきについてなやんでいます。
進学先について悩んでいます。
Tôi đang lo lắng về trường đại học nào để vào.
なにかなやみごとがあるのですか?
何か悩みごとがあるのですか?
Có điều gì đang lo lắng bạn không?