Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

屋根

やね

mái nhà

Ví dụ

  • たいふうでやねがこわれた。

    台風で屋根が壊れた。

    Mái nhà bị hỏng do bão.

  • やねのうえにゆきがつもっている。

    屋根の上に雪が積もっている。

    Tuyết tích tụ trên mái nhà.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng