Từ vựng
N3Danh từ屋根
やね
mái nhà
Ví dụ
たいふうでやねがこわれた。
台風で屋根が壊れた。
Mái nhà bị hỏng do bão.
やねのうえにゆきがつもっている。
屋根の上に雪が積もっている。
Tuyết tích tụ trên mái nhà.
Từ vựng
N3Danh từやね
mái nhà
たいふうでやねがこわれた。
台風で屋根が壊れた。
Mái nhà bị hỏng do bão.
やねのうえにゆきがつもっている。
屋根の上に雪が積もっている。
Tuyết tích tụ trên mái nhà.