Từ vựng
N2Danh từ浴室
よくしつ
phòng tắm
Ví dụ
よくしつがせまいのでかいそうした。
浴室が狭いので改装した。
Tôi cải tạo phòng tắm vì nó quá nhỏ.
あさはよくしつがこんざつしている。
朝は浴室が混雑している。
Phòng tắm đông đúc vào buổi sáng.
Từ vựng
N2Danh từよくしつ
phòng tắm
よくしつがせまいのでかいそうした。
浴室が狭いので改装した。
Tôi cải tạo phòng tắm vì nó quá nhỏ.
あさはよくしつがこんざつしている。
朝は浴室が混雑している。
Phòng tắm đông đúc vào buổi sáng.