Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

牧畜

ぼくちく

chăn nuôi

Ví dụ

  • このちいきはぼくちくがさかんだ。

    この地域は牧畜が盛んだ。

    Chăn nuôi gia súc phát triển mạnh ở vùng này.

  • ぼくちくのぎじゅつがこうじょうしている。

    牧畜の技術が向上している。

    Kỹ thuật chăn nuôi gia súc đang cải thiện.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng