Từ vựng
N1牧畜
ぼくちく
chăn nuôi
Ví dụ
このちいきはぼくちくがさかんだ。
この地域は牧畜が盛んだ。
Chăn nuôi gia súc phát triển mạnh ở vùng này.
ぼくちくのぎじゅつがこうじょうしている。
牧畜の技術が向上している。
Kỹ thuật chăn nuôi gia súc đang cải thiện.
Từ vựng
N1ぼくちく
chăn nuôi
このちいきはぼくちくがさかんだ。
この地域は牧畜が盛んだ。
Chăn nuôi gia súc phát triển mạnh ở vùng này.
ぼくちくのぎじゅつがこうじょうしている。
牧畜の技術が向上している。
Kỹ thuật chăn nuôi gia súc đang cải thiện.