Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

畜産

ちくさん

chăn nuôi gia súc

Ví dụ

  • にほんのちくさんぎょうははってんしている。

    日本の畜産業は発展している。

    Ngành chăn nuôi gia súc của Nhật Bản đang phát triển.

  • ちくさんぶつのかかくがあがった。

    畜産物の価格が上がった。

    Giá sản phẩm chăn nuôi gia súc đã tăng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng