Từ vựng
N4Danh từスカート
すかーと
váy
Ví dụ
あかいすかーとがにあいます。
赤いスカートが似合います。
Một chiếc váy đỏ trông tôi rất hợp.
すかーとをぬぎました。
スカートを脱ぎました。
Tôi đã cởi chiếc váy của tôi.
Từ vựng
N4Danh từすかーと
váy
あかいすかーとがにあいます。
赤いスカートが似合います。
Một chiếc váy đỏ trông tôi rất hợp.
すかーとをぬぎました。
スカートを脱ぎました。
Tôi đã cởi chiếc váy của tôi.