Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

スカート

すかーと

váy

Ví dụ

  • あかいすかーとがにあいます。

    赤いスカートが似合います。

    Một chiếc váy đỏ trông tôi rất hợp.

  • すかーとをぬぎました。

    スカートを脱ぎました。

    Tôi đã cởi chiếc váy của tôi.

Ghi chú từ cộng đồng

    スカート — váy · Kimuchi Nihongo