Từ vựng
N2航空
こうくう
hàng không
Ví dụ
こうくうぎょうかいはせいちょうしている。
航空業界は成長している。
Ngành hàng không đang phát triển.
こうくうびんでおくってください。
航空便で送ってください。
Vui lòng gửi nó bằng đường hàng không.
Từ vựng
N2こうくう
hàng không
こうくうぎょうかいはせいちょうしている。
航空業界は成長している。
Ngành hàng không đang phát triển.
こうくうびんでおくってください。
航空便で送ってください。
Vui lòng gửi nó bằng đường hàng không.