Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

航空

こうくう

hàng không

Ví dụ

  • こうくうぎょうかいはせいちょうしている。

    航空業界は成長している。

    Ngành hàng không đang phát triển.

  • こうくうびんでおくってください。

    航空便で送ってください。

    Vui lòng gửi nó bằng đường hàng không.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng