Từ vựng
N2Danh từ入荷
にゅうか
nhập hàng
Ví dụ
あたらしいしょうひんがにゅうかしました。
新しい商品が入荷しました。
Sản phẩm mới đã về kho.
いつにゅうかするかおしえてください。
いつ入荷するか教えてください。
Vui lòng cho tôi biết khi nào hàng về.
Từ vựng
N2Danh từにゅうか
nhập hàng
あたらしいしょうひんがにゅうかしました。
新しい商品が入荷しました。
Sản phẩm mới đã về kho.
いつにゅうかするかおしえてください。
いつ入荷するか教えてください。
Vui lòng cho tôi biết khi nào hàng về.