Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

入荷

にゅうか

nhập hàng

Ví dụ

  • あたらしいしょうひんがにゅうかしました。

    新しい商品が入荷しました。

    Sản phẩm mới đã về kho.

  • いつにゅうかするかおしえてください。

    いつ入荷するか教えてください。

    Vui lòng cho tôi biết khi nào hàng về.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng