Từ vựng
N5Danh từ靴下
くつした
tất; vớ
Ví dụ
あかいくつしたをはいています。
赤い靴下をはいています。
Tôi đang mang tất đỏ.
くつしたがみつかりません。
靴下が見つかりません。
Tôi không thể tìm thấy tất của tôi.
Từ vựng
N5Danh từくつした
tất; vớ
あかいくつしたをはいています。
赤い靴下をはいています。
Tôi đang mang tất đỏ.
くつしたがみつかりません。
靴下が見つかりません。
Tôi không thể tìm thấy tất của tôi.