Từ vựng
N1Danh từ実況
じっきょう
tường thuật trực tiếp; thực trạng
Ví dụ
しゅうまつのしあいをじっきょうちゅうです。
週末の試合を実況中です。
Chúng tôi đang phát sóng trực tiếp trận đấu cuối tuần.
じこのじっきょうをみましたか?
事故の実況を見ましたか?
Bạn có xem cảnh quay thực tế của vụ tai nạn không?
Từ vựng
N1Danh từじっきょう
tường thuật trực tiếp; thực trạng
しゅうまつのしあいをじっきょうちゅうです。
週末の試合を実況中です。
Chúng tôi đang phát sóng trực tiếp trận đấu cuối tuần.
じこのじっきょうをみましたか?
事故の実況を見ましたか?
Bạn có xem cảnh quay thực tế của vụ tai nạn không?