Từ vựng
N2Danh từ津波
つなみ
sóng thần
Ví dụ
つなみのけいこくがでました。
津波の警告が出ました。
Cảnh báo sóng thần đã được phát hành.
おおきなつなみがかいがんをおそいました。
大きな津波が海岸を襲いました。
Một sóng thần lớn tấn công bờ biển.
Từ vựng
N2Danh từつなみ
sóng thần
つなみのけいこくがでました。
津波の警告が出ました。
Cảnh báo sóng thần đã được phát hành.
おおきなつなみがかいがんをおそいました。
大きな津波が海岸を襲いました。
Một sóng thần lớn tấn công bờ biển.