Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

泥だらけ

どろだらけ

lấm lem bùn đất

Ví dụ

  • こどもがどろだらけになってあそんでいます。

    子どもが泥だらけになって遊んでいます。

    Những đứa trẻ đang chơi và bề mặt họ đầy bụi bẩn.

  • くつがどろだらけです。

    靴が泥だらけです。

    Giày của tôi đầy bùn đất.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng