Từ vựng
N1泥だらけ
どろだらけ
lấm lem bùn đất
Ví dụ
こどもがどろだらけになってあそんでいます。
子どもが泥だらけになって遊んでいます。
Những đứa trẻ đang chơi và bề mặt họ đầy bụi bẩn.
くつがどろだらけです。
靴が泥だらけです。
Giày của tôi đầy bùn đất.
Từ vựng
N1どろだらけ
lấm lem bùn đất
こどもがどろだらけになってあそんでいます。
子どもが泥だらけになって遊んでいます。
Những đứa trẻ đang chơi và bề mặt họ đầy bụi bẩn.
くつがどろだらけです。
靴が泥だらけです。
Giày của tôi đầy bùn đất.