Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

着物

きもの

kimono

Ví dụ

  • きものはにほんのでんとうてきなふくです。

    着物は日本の伝統的な服です。

    Kimono là trang phục truyền thống của Nhật.

  • おしょうがつにきものをきました。

    お正月に着物を着ました。

    Tôi mặc kimono vào ngày Tết dương lịch.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng