Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

数隻

すうせき

vài chiếc tàu

Ví dụ

  • すうせきのぎょせんがうみではたらいています。

    数隻の漁船が海で働いています。

    Một số tàu cá đang làm việc trên biển.

  • すうせきのふねがみなとにていはくしていた。

    数隻の船が港に停泊していた。

    Một số tàu neo đậu ở cảng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng