Kimuchi Nihongo
N3数
Số nét
13
Bộ thủ
攵
Lớp
2

Số

số, con số, đếm, số lượng

Âm On (音読み)

  • スウ
  • ス
  • サク
  • ソク

Âm Kun (訓読み)

  • かず
  • かぞ(える)
  • しばしば
  • せ(める)
  • わずらわ(しい)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 娄
  • 攵

Ghi chú từ cộng đồng