Từ vựng
N3乾かす
かわかす
làm cho khô, hong khô
Ví dụ
かみをどらいやーでかわかします。
髪をドライヤーで乾かします。
Tôi sấy tóc bằng máy sấy.
ぬのをにっこうでかわかすのがいちばんいい。
布を日光で乾かすのが一番いい。
Tốt nhất là phơi vải dưới ánh nắng mặt trời.
Từ vựng
N3かわかす
làm cho khô, hong khô
かみをどらいやーでかわかします。
髪をドライヤーで乾かします。
Tôi sấy tóc bằng máy sấy.
ぬのをにっこうでかわかすのがいちばんいい。
布を日光で乾かすのが一番いい。
Tốt nhất là phơi vải dưới ánh nắng mặt trời.