Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

バス停

ばすてい

trạm xe buýt

Ví dụ

  • ばすていはえきからごふんのところにある。

    バス停は駅から五分のところにある。

    Trạm xe buýt cách ga năm phút.

  • あさ、ばすていでともだちにあった。

    朝、バス停で友達に会った。

    Sáng nay tôi gặp bạn tại trạm xe buýt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    バス停 — trạm xe buýt · Kimuchi Nihongo