Từ vựng
N2Danh từ副作用
ふくさよう
tác dụng phụ
Ví dụ
このくすりはこうかてきですが、ふくさようがあるかのうせいがあります。
この薬は効果的ですが、副作用がある可能性があります。
Thuốc này hiệu quả, nhưng có thể có tác dụng phụ.
ふくさようをかんじたら、すぐにいしゃにそうだんしてください。
副作用を感じたら、すぐに医者に相談してください。
Nếu bạn cảm thấy tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.