Từ vựng
N3Danh từ地域
ちいき
khu vực; vùng
Ví dụ
このちいきはかんこうきゃくがおおい。
この地域は観光客が多い。
Khu vực này có nhiều khách du lịch.
ちいきのあんぜんはわたしたちのせきにんです。
地域の安全は私たちの責任です。
An toàn của khu vực là trách nhiệm của chúng tôi.
Từ vựng
N3Danh từちいき
khu vực; vùng
このちいきはかんこうきゃくがおおい。
この地域は観光客が多い。
Khu vực này có nhiều khách du lịch.
ちいきのあんぜんはわたしたちのせきにんです。
地域の安全は私たちの責任です。
An toàn của khu vực là trách nhiệm của chúng tôi.