Từ vựng
N5Danh từ病院
びょういん
bệnh viện
Ví dụ
びょういんにいきました。
病院に行きました。
Tôi đã đi bệnh viện.
はははびょういんではたらいています。
母は病院で働いています。
Mẹ tôi làm việc tại bệnh viện.
Từ vựng
N5Danh từびょういん
bệnh viện
びょういんにいきました。
病院に行きました。
Tôi đã đi bệnh viện.
はははびょういんではたらいています。
母は病院で働いています。
Mẹ tôi làm việc tại bệnh viện.