Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

混雑

こんざつ

đông đúc, tắc nghẽn

Ví dụ

  • あさのえきはこんざつしています。

    朝の駅は混雑しています。

    Ga tàu bị đông đúc vào buổi sáng.

  • こんざつをさけるために、はやめにしゅっぱつしよう。

    混雑を避けるために、早めに出発しよう。

    Hãy khởi hành sớm để tránh tắc nghẽn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    混雑 — đông đúc, tắc nghẽn · Kimuchi Nihongo