Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

混む

こむ

đông người, chật kín

Ví dụ

  • しゅうまつはえいがかんがいつもこむ。

    週末は映画館がいつも混む。

    Các rạp chiếu phim luôn đông vào cuối tuần.

  • いま、えきはこんでいるので、きをつけてください。

    今、駅は混んでいるので、気をつけてください。

    Ga tàu hiện đang đông, nên hãy cẩn thận.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    混む — đông người, chật kín · Kimuchi Nihongo