Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

清潔

せいけつ

sạch sẽ, vệ sinh

Ví dụ

  • このびょういんはせいけつにたもたれている。

    この病院は清潔に保たれている。

    Bệnh viện này được giữ sạch sẽ.

  • たべものをあつかうときは、せいけつがたいじです。

    食べ物を扱うときは、清潔が大事です。

    Vệ sinh là quan trọng khi xử lý thực phẩm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng