Từ vựng
N3Danh từ移動
いどう
di chuyển
Ví dụ
あした、べつのおふぃすにいどうします。
明日、別のオフィスに移動します。
Ngày mai tôi sẽ chuyển sang văn phòng khác.
ざせきのいどうはじゆうです。
座席の移動は自由です。
Bạn có thể tự do di chuyển chỗ ngồi của mình.
Từ vựng
N3Danh từいどう
di chuyển
あした、べつのおふぃすにいどうします。
明日、別のオフィスに移動します。
Ngày mai tôi sẽ chuyển sang văn phòng khác.
ざせきのいどうはじゆうです。
座席の移動は自由です。
Bạn có thể tự do di chuyển chỗ ngồi của mình.