Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

自己紹介

じこしょうかい

tự giới thiệu

Ví dụ

  • さいしょにじこしょうかいをしてください。

    最初に自己紹介をしてください。

    Vui lòng tự giới thiệu trước.

  • くらすでじこしょうかいをしました。

    クラスで自己紹介をしました。

    Tôi đã tự giới thiệu với lớp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng