Từ vựng
N2Danh từ前菜
ぜんさい
món khai vị
Ví dụ
ぜんさいはえびのしおやきです。
前菜はエビの塩焼きです。
Khai vị là tôm nướng muối.
ぜんさいをいただきました。
前菜をいただきました。
Tôi đã dùng khai vị.
Từ vựng
N2Danh từぜんさい
món khai vị
ぜんさいはえびのしおやきです。
前菜はエビの塩焼きです。
Khai vị là tôm nướng muối.
ぜんさいをいただきました。
前菜をいただきました。
Tôi đã dùng khai vị.