Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

前菜

ぜんさい

món khai vị

Ví dụ

  • ぜんさいはえびのしおやきです。

    前菜はエビの塩焼きです。

    Khai vị là tôm nướng muối.

  • ぜんさいをいただきました。

    前菜をいただきました。

    Tôi đã dùng khai vị.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    前菜 — món khai vị · Kimuchi Nihongo